labour force

/'leibə'fɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
labour force

The labour force is working together to build a new community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng lao động: Toàn bộ số người trong độ tuổi lao động của một quốc gia, khu vực, hoặc tổ chức, bao gồm những người đang việc làm những người thất nghiệp nhưng đang tích cực tìm kiếm việc làm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's labour force is highly skilled and educated. (Lực lượng lao động của đất nước này tay nghề cao được đào tạo tốt.)
    • The factory employs a labour force of over 2,000 people. (Nhà máy sử dụng một lực lượng lao động hơn 2.000 người.)
    • The government is implementing policies to increase the participation of women in the labour force. (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để tăng tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter/join the labour force": tham gia vào lực lượng lao động (bắt đầu đi làm hoặc tìm việc).

    • Every year, millions of young people enter the labour force. (Mỗi năm, hàng triệu thanh niên tham gia vào lực lượng lao động.)
  • "labour force participation rate": tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (phần trăm dân số trong độ tuổi lao động đang làm việc hoặc tìm việc).

    • A high labour force participation rate is often a sign of a healthy economy. (Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cao thường dấu hiệu của một nền kinh tế lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Workforce (n): Lực lượng lao động (thường dùng thay thế cho "labour force", đặc biệt trong ngữ cảnh của một công ty hoặc ngành cụ thể).
    • The company is investing in training its workforce. (Công ty đang đầu đào tạo lực lượng lao động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Workforce: Lực lượng lao động.
  • Manpower: Nhân lực, sức người (cách nói hơn).
labour force

The labour force is working together to build a new community center.

danh từ
  1. lực lượng lao động (của một xí nghiệp, một vùng...)